laboratory bench

laboratory bench

A scientist carefully places a beaker on the laboratory bench.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn làm việc trong phòng thí nghiệm, thường được thiết kế để chịu được hóa chất, nhiệt độ các tác nhân khoa học khác. Đây một bề mặt phẳng, chắc chắn, nơi các nhà khoa học, kỹ thuật viên hoặc sinh viên tiến hành thí nghiệm, phân tích mẫu vật, hoặc lắp ráp dụng cụ nghiên cứu.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đặt cốc thủy tinh lên bàn làm việc trong phòng thí nghiệm.)
  • (Sinh viên phải giữ cho bàn làm việc trong phòng thí nghiệm sạch sẽ sau mỗi thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a laboratory bench": làm việc tại bàn thí nghiệm, thường ám chỉ công việc nghiên cứu thực nghiệm.

    • She spends most of her day working at a laboratory bench, analyzing DNA samples. ( ấy dành phần lớn thời gian trong ngày làm việc tại bàn thí nghiệm, phân tích các mẫu DNA.)
  • "laboratory bench space": không gian trên bàn thí nghiệm, thường được phân bổ cho từng nhà nghiên cứu.

    • Each PhD student is allocated a specific laboratory bench space for their projects. (Mỗi nghiên cứu sinh tiến sĩ được phân bổ một không gian bàn thí nghiệm cụ thể cho các dự án của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lab bench: dạng rút gọn thông dụng của "laboratory bench".

    • Please put the microscope back on the lab bench before leaving. (Vui lòng đặt kính hiển vi lại trên bàn thí nghiệm trước khi rời đi.)
  • Workbench: bàn làm việc nói chung, không chỉ riêng trong phòng thí nghiệm.

    • The carpenter's workbench is covered in sawdust. (Bàn làm việc của người thợ mộc phủ đầy mùn cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory table: bàn thí nghiệm (thường cùng chức năng, nhưng ít phổ biến hơn "laboratory bench").
    • The laboratory table is made of stainless steel to resist corrosion. (Bàn thí nghiệm được làm bằng thép không gỉ để chống ăn mòn.)
Các cụm từ liên quan
  • Bench top: mặt bàn thí nghiệm.

    • The bench top must be disinfected after handling biological samples. (Mặt bàn thí nghiệm phải được khử trùng sau khi xử lý các mẫu sinh học.)
  • Bench work: công việc thực hiện trên bàn thí nghiệm, thường các thao tác thủ công hoặc thí nghiệm nhỏ.

    • Bench work is an essential part of organic chemistry labs. (Công việc trên bàn thí nghiệm một phần thiết yếu trong các phòng thí nghiệm hóa hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "laboratory bench", nhưng có thể tham khảo thành ngữ sau liên quan đến "bench" nói chung): - "on the bench": nghĩa đen "trên băng ghế", nhưng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, có thể ám chỉ việc đang thực hiện thí nghiệm. - The technician has been on the bench all morning, calibrating instruments. (Kỹ thuật viên đã làm việc trên bàn thí nghiệm cả buổi sáng, hiệu chỉnh các dụng cụ.)